请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân biệt đối xử
释义
phân biệt đối xử
另眼相看 <用另一种眼光看待, 多指看待某个人(或某种人)不同于一般。>
论资排辈 <指按资历辈分决定级别、待遇的高低。>
trong việc dùng người, phải bỏ đi quan niệm lạc hậu trong phân biệt đối xử.
在用人上, 要打破论资排辈的旧观念。 歧视 <不平等地看待。>
随便看
hành tinh nhỏ
hành trang
hành trình
hành trình ngắn
hành trạng
hành tung
hành tàng
hành tây
hành tích
hành tăm
hành tại
hành tỉnh
hành tội
hàn huyên
hàn huyên chuyện cũ
hành vi
hành vi bất chính
hành vi giết người
hành vi man rợ
hành vi phóng đãng
hành vi phạm tội
hành vi riêng biệt
hành vi thường ngày
hành vi xấu xa
hành vi đạo đức suy đồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:22:46