请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân biệt đối xử
释义
phân biệt đối xử
另眼相看 <用另一种眼光看待, 多指看待某个人(或某种人)不同于一般。>
论资排辈 <指按资历辈分决定级别、待遇的高低。>
trong việc dùng người, phải bỏ đi quan niệm lạc hậu trong phân biệt đối xử.
在用人上, 要打破论资排辈的旧观念。 歧视 <不平等地看待。>
随便看
lỗ vốn mắc nợ
lỗ xâu tai
lỗ đen
lỗ đeo bông tai
lỗ đáy
lỗ đính các trang sách
lỗ đít
lỗ đạn
lỗ đặt mìn
lỗ đục trên tường
lỗ ốc vít
lỗ ống kính
lộ
lộ bí mật
lộ bộ mặt thật
lộc
Lộc Bình
lộc cộc
lộ chân tướng
lộc ngộc
lộc nhung
Lộc Ninh
lộc điền
lộ cảm xúc
lộ diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 1:05:39