请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân bón lót
释义
phân bón lót
底肥; 基肥 <播种、移栽之前施在田里的肥料。厩肥、堆肥、绿肥等迟效肥料适于做基肥。>
phân bón lót không đủ, cho nên lúa mạch non phát triển không tốt.
底肥不足, 麦苗长得不好。
随便看
nhận dạng
nhận họ
nhận hối lộ
nhận hối lộ công khai
nhận khoán
nhận khách
nhận khám bệnh
nhận làm
nhận làm con thừa tự
nhận lãnh
nhận lấy
nhận lệnh
nhận lỗi
nhận lời
nhận lời mời
nhận mua
nhận mặt
nhận nhiệm vụ
nhận nhiệm vụ lúc lâm nguy
nhận nuôi
nhận nợ
nhận quà
nhận ra
nhận rõ
nhận sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 17:38:27