请输入您要查询的越南语单词:
单词
mầm
释义
mầm
苗; 苗儿 <初生的种子植物, 有时专指某些蔬菜的嫩茎或嫩叶。>
苗子 <初生的种子植物, 有时专指某些蔬菜的嫩茎或嫩叶。>
芽; 嫩芽 <植物刚长出来的可以发育成茎、叶或花的部分。>
荑 <植物初生的叶芽。>
萌芽; 起源 <植物生芽, 比喻事物刚发生。>
随便看
bắt đầu công việc
bắt đầu diễn
bắt đầu ghi hình
bắt đầu kể chuyện
bắt đầu làm
bắt đầu làm việc
bắt đầu lên đường
bắt đầu lại
bắt đầu lập ra
bắt đầu nói
bắt đầu phiên giao dịch
bắt đầu quay
bắt đầu sản xuất
bắt đầu sử dụng
bắt đầu tan băng
bắt đầu thi đấu
bắt đầu thu hoạch
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 21:08:35