请输入您要查询的越南语单词:
单词
mầm
释义
mầm
苗; 苗儿 <初生的种子植物, 有时专指某些蔬菜的嫩茎或嫩叶。>
苗子 <初生的种子植物, 有时专指某些蔬菜的嫩茎或嫩叶。>
芽; 嫩芽 <植物刚长出来的可以发育成茎、叶或花的部分。>
荑 <植物初生的叶芽。>
萌芽; 起源 <植物生芽, 比喻事物刚发生。>
随便看
hàng quà
hàng quà bánh
hàng Quảng
hàng rau
hàng rong
hàng rào
hàng rào bảo vệ
hàng rào cây xanh
hàng rào danh dự
hàng rào thuế quan
hàng rào điện
hàng rượu
hàng rồng rắn
hàng rời
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
hàng thuộc da
hàng tháng
hàng thêu
hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông
hàng thêu Tô Châu
hàng thêu Ôn Châu
hàng thông thường
hàng thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 13:01:06