请输入您要查询的越南语单词:
单词
mầm tai hoạ
释义
mầm tai hoạ
病根 <比喻能引起失败或灾祸的原因。>
祸端; 祸根; 祸胎 <祸事的根源; 引起灾难的人或事物。>
lưu lại mầm tai hoạ
留下祸根
trừ tai vạ; trừ mầm tai hoạ
铲除祸根
祸水 <比喻引起祸患的人或事。>
随便看
thuật ngữ mới
thuật sĩ
thuật số
thuật sử dụng giáo
thuật sự
thuật thôi miên
thuật toán
thuật trần
thuế
thuế biểu
thuế buôn chuyến
thuế chính tang
thuế công thương nghiệp
thuế cống
thuế di sản
thuế doanh nghiệp
thuế doanh thu
thuế du hí
thuế gián thu
thuế gián tiếp
thuế hàng chuyến
thuế hàng hoá
thuế hỗ trợ xã
thuế khoá
thuế khoá lao dịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:18:25