请输入您要查询的越南语单词:
单词
mầm tai vạ
释义
mầm tai vạ
祸端; 祸胎; 祸根。<祸事的根源; 引起灾难的人或事物。>
xem thêm
mầm tai hoạ
随便看
bỡ ngỡ
bỡn quá hoá thật
bỡn đùa
bợ
bợm
bợm bãi
bợm bạc
bợm già mắc bẫy cò ke
bợm hút
bợm lường
bợm nhậu
bợm rượu
bợm ăn cắp
bợm đĩ
bợn
bợp
bợt
bợt chợt
bợ đít
bợ đỡ
bợ đỡ kẻ giàu sang
bụ bẫm
bục
bục giảng
bục đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 21:48:50