请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 vùi đầu
释义 vùi đầu
 埋头 <专心; 下功夫。>
 vùi đầu vào công việc.
 埋头工作。
 vất vả vùi đầu làm việc.
 埋头苦干。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:55