请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng lên
释义
vùng lên
翻身 <比喻从受压迫、受剥削的情况下解放出来。>
hộ vùng lên
翻身户
vùng lên làm chủ
翻身作主
起来 <泛指兴起、奋起、升起等。>
随便看
lệnh trả tiền
lệnh tôn
lệnh tộc
lệnh từ
lệ nhuận bút
lệnh vua
lệnh ái
lệnh điều động
lệnh đuổi khách
lệnh đường
lệnh động viên
lệ phí
lệp xệp
lệ quốc tế
lệt bệt
lệ thuộc
lệ thuộc sách vở
lệ thuộc trực tiếp
Lệ Thuỷ
lệ thường
Lệ Thực Kỳ
lệt xệt
lỉnh
lỉnh kỉnh
lị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 22:32:31