请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng lên
释义
vùng lên
翻身 <比喻从受压迫、受剥削的情况下解放出来。>
hộ vùng lên
翻身户
vùng lên làm chủ
翻身作主
起来 <泛指兴起、奋起、升起等。>
随便看
bập bồng
bập bỗng
bật
bật bông
bật cười
bật hơi
bật lên
bật lò-so
bật lửa
bật mí
bật ngón tay
bật ra
bật đèn
bật đèn xanh
bậu
bậu cửa
bậy
bậy bạ
bắc
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
bắc bậc
bắc bộ
Bắc Bội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:24:52