请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng ngoại ô
释义
vùng ngoại ô
郊区 <城市周围在行政管辖上属这个城市的地区。>
郊外 <城市外面的地方(对某一城市说)。>
随便看
Đồng Tháp Mười
Đồng Trị
Đồng Văn
Đổng Tửu
Đỗ Khang
Đỗ Mục
Đỗ Phủ
Đỗ Phủ thảo đường
Động kịch
Động Đình Hồ
Đột Quyết
Đức A La
Đức quốc
Đức Thọ
đ
đa
đa cảm
đa diện
đa diện đều
đa dâm
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 17:45:51