请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm bọc ghế
释义
tấm bọc ghế
椅披 <披在椅背上的装饰品, 多用大红绸缎或布料制成, 有的还绣花, 与椅垫、桌围成套, 现在戏曲演出时还用。>
随便看
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
diễu hành
diễu võ giương oai
diệc
diệc bộ diệc xu
Diệm
Diệm Dự Đôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 6:20:36