请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm bọc ghế
释义
tấm bọc ghế
椅披 <披在椅背上的装饰品, 多用大红绸缎或布料制成, 有的还绣花, 与椅垫、桌围成套, 现在戏曲演出时还用。>
随便看
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
màu hồng đào
màu hồng đơn
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
màu lục
màu lục vàng
màu mai cua
màu máu
màu mè
màu mô đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 12:26:13