请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệc bộ diệc xu
释义
diệc bộ diệc xu
古
亦步亦趋 <《庄子·田子方》:'夫子步亦步, 夫子趋亦趋。'意思是老师走学生也走, 老师跑学生也跑。比喻自己没有主张, 或为了讨好, 每件事都顺从别人, 跟着大家走。>
随便看
bệnh đa nghi
bệnh đao
bệnh đau bụng khan
bệnh đau mắt
bệnh đen bông
bệnh điên
bệnh đàn bà
bệnh đái dầm
bệnh đái tháo nhạt
bệnh đái đường
bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ
bệnh đường sinh dục
bệnh đầy hơi
bệnh đậu mùa
bệnh địa phương
bệnh đỏ mũi
bệnh đốm lá
bệnh độc
bệnh động kinh
bệnh đục nhân mắt
bệnh đục tinh thể
bệnh ấu trĩ
bệnh ứ mủ lồng ngực
bệnh ứ đọng dịch thể
bện lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 2:20:01