请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệc bộ diệc xu
释义
diệc bộ diệc xu
古
亦步亦趋 <《庄子·田子方》:'夫子步亦步, 夫子趋亦趋。'意思是老师走学生也走, 老师跑学生也跑。比喻自己没有主张, 或为了讨好, 每件事都顺从别人, 跟着大家走。>
随便看
tự chui đầu vào lưới
tự chui đầu vào rọ
tự chuyên
tự chuốc lấy tai hoạ
tự chuốc vạ vào mình
tự chuộc lỗi
tự cháy
tự chảy
tự chế
tự chịu trách nhiệm
tự chọn
tự chọn hàng
tự chọn môn học
tự chủ
tự chữa
tự coi nhẹ mình
tự cung
tự cường
tự cải tạo
tự cảm
tự cảm thấy
tự cảm ứng
tự cấp
tự cấp tự túc
tự cổ chí kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 9:08:23