请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm phủ chăn
释义
tấm phủ chăn
被单 <铺在床上或盖在被子上的布。>
随便看
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
đi hàng đầu
đi hóng gió
đi hóng mát
đi học
đi học lại
đi học trở lại
đi họp
đi hốt thuốc
đi hội làng
đi khám bệnh
đi khất thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:06:25