请输入您要查询的越南语单词:
单词
mụt mầm
释义
mụt mầm
芽眼; 嫩芽 <块茎上凹进去可以生芽的部分。>
随便看
thực vật thân thảo
thực vật trồng bằng lá
thực vật xanh
thực vật địa phương
thực vậy
thực đáng tiếc
thực đơn
thực đạo
thực địa
thự phán
ti
tia
tia an-pha
tia chớp
tia cực tím
tia ga-ma
tia hồng ngoại
tia khúc xạ
tia lửa
tia máu
tia mắt
tia nước
tia phóng xạ
tia phản chiếu
tia phản xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 8:58:36