请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm thảm
释义
tấm thảm
毯子; 毯 <铺在床上、地上或挂在墙上的较厚的毛织品、棉织品或棉毛混织品, 大多有图案或图画。>
随便看
ngày đẹp trời
ngày ở cữ
ngách
ngái
ngái ngái
ngái ngủ
ngám
ngán
ngáng
ngáng chân
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngáp và vươn vai
ngát
ngát ngào
ngáu
ngáy
ngáy khò khò
ngáy ngáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 19:42:51