请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm vật liệu
释义
tấm vật liệu
板材 <通常做成标准大小的扁平矩形建筑材料板(胶合板、金属板、混凝土板, 塑料板), 作墙壁、天花板或地板的构件。>
随便看
ròm
ròn
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rặc
ròng rọc chạy
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
rón tay
ró ráy
ró ró
rót
rót mật vào tai
rót vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 14:35:56