请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấn
释义
tấn
吨 <公制重量单位, 1吨等于1, 000公斤, 合2, 000市斤。也叫公吨。>
体积吨 <水运轻货时, 计算运费所使用的一种计算单位。以货物占用货舱容积每1. 133立方米折算为一吨, 叫做一个体积吨。>
出 <一本传奇中的一个大段落叫一出。戏曲的一个独立剧目也叫一出。>
xem
tra tấn
Tấn
琎 <同'瑨', 多用于人名。>
晋 <山西的别称。>
随便看
miệng còn hôi sữa
miệng cọp gan thỏ
miệng cống
miệng hùm
miệng hùm gan sứa
miệng hút
miệng khôn trôn dại
miệng lưỡi
miệng lưỡi nhà quan
miệng lưỡi sắc sảo
miệng lưỡi vụng về
miệng mồm lanh lợi
miệng nam mô, bụng bồ dao găm
miệng ngay lòng gian
miệng nhiều người xói chảy vàng
miệng nhà quan
miệng nói
miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo
miệng nói một đằng, dạ nghĩ một nẻo
miệng núi
miệng núi lửa
miệng phun dầu
miệng súng
miệng thoát hơi
miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:19