请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấu đơn
释义
tấu đơn
单口 <曲艺的一种表演形式, 只有一个演员进行表演, 如京韵大鼓, 山东快书, 单口快板等。>
单口相声 <只有一个人表演的相声。>
随便看
hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng
Hán
háng
Hán gian
Hán học
Hán Khẩu
Hán kịch
Hán ngữ
Hán Thuỷ
Hán Thành
Hán thư
Hán Trung
Hán tộc
Hán tử
Hán tự
Hán văn
há nỡ
háo
háo hức
háo sắc
háo thắng
há rằng
hát
nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 5:20:15