请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấu đơn
释义
tấu đơn
单口 <曲艺的一种表演形式, 只有一个演员进行表演, 如京韵大鼓, 山东快书, 单口快板等。>
单口相声 <只有一个人表演的相声。>
随便看
mong đợi
mong ước
mon men
Monrovia
Montana
Mon-te-nơ
Montevideo
Montgomery
Montpelier
Morocco
Moroni
mo-rát
Mo-rô-ni
Moscow
nịt đai yên
nọ
nọc
nọc nọc
nọc ong
nọc độc rơi lại
nọi
nọn
nọng
nỏ
nỏ giọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 6:07:14