请输入您要查询的越南语单词:
单词
diễn lại trò cũ
释义
diễn lại trò cũ
旧调重弹 <比喻把陈旧的理论、主张重新搬出来。也说老调重弹。>
随便看
chín tầng mây
chín tầng trời
chín tới
chín vàng
chín đỏ
chíp
chíp bông
chíp chíp
chíp hôi
chí phải
chí sĩ
chí sĩ đầy lòng nhân ái
chít
chít chiu
chít chít
chí thiết
chí thiện
chí thành
chí thân
chí thú
chí tiến thủ
chí tuyến
chí tuyến Bắc
chí tuyến Nam
chí tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:53