请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm gửi cây dâu
释义
tầm gửi cây dâu
桑寄生 <常绿灌木, 多寄生在桑树、柿树等植物上, 叶子卵形或椭圆形, 花淡绿色, 花冠筒状, 果实黄色, 椭圆形, 生有细毛。茎叶可入药, 是强壮剂。>
随便看
chân trần
chân trắng
chân trời
chân trời góc biển
chân trời riêng
chân tài
chân tình
chân tướng
chân tường
chân tượng
chân tốt về hài, tai tốt về hoàn
chân vòng kiềng
chân vạc
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
chân đê
chân đăm đá chân chiêu
chân đường vuông góc
chân đạo
chân đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:13:38