请输入您要查询的越南语单词:
单词
tần
释义
tần
秦 <周朝国名, 在今陕西中部、甘肃东部。公元前221年统一中国, 建立秦朝。>
油焖。
苹 <植物名。一种蕨类的隐花植物。苹科苹属。生在浅水中, 叶有长柄, 由四片小叶生在叶柄顶端形成一复叶, 叶柄下部歧出的小枝上生有孢子囊, 四片小叶形成的复叶彷佛田字。全草可入药。草甘、寒滑, 汁 为清凉剂、利尿剂。>
Tần
嫔 <皇帝的妾; 皇宫中的女官。>
秦 <指陕西和甘肃, 特指陕西。>
随便看
không đủ
không đủ chi
không đủ sở hụi
không đủ sức
không đủ tiêu chuẩn
không đủ trình độ
không đủ điểm
không đứng đắn
không ảnh hưởng nhau
không ảo
không ốm mà rên
không ổn
không ổn định
khôn hồn
khôn khéo
khôn khéo trong giao thiệp
khôn khéo trăm bề
khôn kể
khôn lanh
khôn làm cột cái, dại làm cột con
khôn lường
khôn lắm dại nhiều
khôn lỏi sao bằng giỏi đàn
khôn lớn
khôn ngoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 17:39:18