请输入您要查询的越南语单词:
单词
trò nham hiểm
释义
trò nham hiểm
鬼把戏 <阴险的手段或计策。>
鬼蜮伎俩 <蜮是一种名叫短狐的虫。指鬼蜮能害人。比喻作恶之人以阴险的手腕陷害他人。>
随便看
cỏ tươi
cỏ Tần
cỏ u-la
cỏ vụn
cỏ xanh
cỏ xa tiền
cỏ xa trục
cỏ xuyến
cỏ xước
cỏ xắt vụn
cỏ ích mẫu
cỏ đuôi chó
cỏ đuôi chồn
cỏ độc
cố
cố bám lấy
cốc
cốc bê-se
cốc bạc
cốc chịu nóng
cốc có chân dài
cốc có nắp
cốc cốc
cốc dầu thuỷ tinh
cố chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:57:33