请输入您要查询的越南语单词:
单词
trò nham hiểm
释义
trò nham hiểm
鬼把戏 <阴险的手段或计策。>
鬼蜮伎俩 <蜮是一种名叫短狐的虫。指鬼蜮能害人。比喻作恶之人以阴险的手腕陷害他人。>
随便看
hệ toạ độ
hệ trọng
hệ tư tưởng
hệ tỉ lệ
hệ tộc
hệ từ
hệ Đê-vôn
hệ đất
hệ định tinh
hỉ
hỉ hả
hỉ mũi
hịch
hịch văn
họ
họ An
họ Anh
họ Ba
họ Ban
họ Bao
họ Biên
họ Biện
họ Biệt
họ Bàn
họ Bàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:36:24