请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn trở lại
释义
tròn trở lại
复圆 <日食或月食的过程中, 月亮阴影和太阳圆面或地球阴影和月亮圆面第二次外切时的位置关系, 也指发生这种位置关系的时刻。复圆是日食或月食过程的结束。>
随便看
hiếu chiến
hiếu chủ
hiếu danh
hiếu dâm
hiếu hạnh
hiếu học
hiếu khách
hiếu kính
hiếu kỳ
hiếu liêm
hiếu nữ
hiếu phục
hiếu sinh
hiếu sắc
hiếu sự
hiếu thuận
hiếu thảo
hiếu thắng
hiếu tâm
hiếu tử
hiếu đạo
hiếu đễ
hiếu động
hiềm
hiềm khích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 6:16:36