请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn trở lại
释义
tròn trở lại
复圆 <日食或月食的过程中, 月亮阴影和太阳圆面或地球阴影和月亮圆面第二次外切时的位置关系, 也指发生这种位置关系的时刻。复圆是日食或月食过程的结束。>
随便看
nhọ
nhọc
nhọc bụng
nhọc lòng
nhọc mệt
nhọc nhằn
nhọ mặt
nhọn
nhọn dần
nhọ nghẹ
nhọ nhem
nhọn hoắt
nhọn sắc
nhọ nồi
nhọt
nhọt gáy
nhọt ác tính
nhọt độc
nhọt độc không tên
nhọt ở gáy
nhỏ
nhỏ bé
nhỏ bé nhanh nhẹn
nhỏ bé yếu ớt
nhỏ con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:35