请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn trở lại
释义
tròn trở lại
复圆 <日食或月食的过程中, 月亮阴影和太阳圆面或地球阴影和月亮圆面第二次外切时的位置关系, 也指发生这种位置关系的时刻。复圆是日食或月食过程的结束。>
随便看
đi cà thọt
đi cà xích
đi cày bằng miệng
đi câu
đi công cán
đi công tác
đi công vụ
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 11:49:49