请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn xoe
释义
tròn xoe
滴溜儿 <形容极圆。>
tròn xoe
滴溜儿滚圆 圆滚滚; 圆滚滚的; 滚圆 <非常圆。>
gương mặt tròn xoe.
圆滚滚的脸蛋儿。
hai mắt mở tròn xoe.
两只眼睛睁得滚圆滚圆的。
随便看
mặt tiền
mặt tiền cửa hiệu
mặt tiền cửa hàng
mặt to tai lớn
mặt trái
mặt trái soan
mặt tròn trĩnh
mặt trăng
mặt trăng mặt trời
mặt trơn
mặt trận
mặt trận liên hiệp
mặt trận thống nhất
mặt trận thống nhất giải phóng dân tộc
mặt trận tổ quốc Việt Nam
mặt trắng
mặt trời
mặt trời buổi sáng
mặt trời chiều
mặt trời chói chang
mặt trời gay gắt
mặt trời lên cao
mặt trời lặn
mặt trời mùa xuân
mặt trời mọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:55:36