请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng
释义
trùng
重; 重复 <(相同的东西)又一次出现。>
sách mua trùng lặp rồi.
书买重 了。
mây núi muôn trùng.
云山万重
。
ý đoạn này trùng với đoạn thứ hai rồi.
这一段的意思跟第二段重复了。
重 <层。>
动
虫 <昆虫和类似昆虫的小动物。>
随便看
áo quần lam lũ
áo quần lố lăng
áo rách quần manh
áo rách tả tơi
áo rét
áo rương
áo rồng
áo súng
áo sơ-mi
áo sơ-mi cụt tay
áo số
áo thuỷ thủ
áo thầy tu
áo thụng
áo trong
áo tròng đầu
áo trượt tuyết
áo trấn thủ
áo tây
áo tơi
áo tắm
áo tắm hai mảnh
áo tế
áo vá chằng vá đụp
áo vá trăm mụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 5:37:15