请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng
释义
trùng
重; 重复 <(相同的东西)又一次出现。>
sách mua trùng lặp rồi.
书买重 了。
mây núi muôn trùng.
云山万重
。
ý đoạn này trùng với đoạn thứ hai rồi.
这一段的意思跟第二段重复了。
重 <层。>
动
虫 <昆虫和类似昆虫的小动物。>
随便看
vật biểu tượng
vật bán dẫn điện
vật báu
vật báu vô giá
vật bảo đảm
vật bẩn
vật bằng giá
vật bị mất
vật bỏ đi
vật bức xạ
vật che chắn
vật che thân
vật che đậy
vật cho ta
vật chêm
vật chìm xuống đáy
vật chạm trổ
vật chất
vật chủ
vật chứa
vật chứa điện
vật chứng
vật cách điện
vật cách đường
vật có hình thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 21:44:13