请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng
释义
trùng
重; 重复 <(相同的东西)又一次出现。>
sách mua trùng lặp rồi.
书买重 了。
mây núi muôn trùng.
云山万重
。
ý đoạn này trùng với đoạn thứ hai rồi.
这一段的意思跟第二段重复了。
重 <层。>
动
虫 <昆虫和类似昆虫的小动物。>
随便看
lệnh bắt
lệnh chung
lệnh chính phủ
lệnh chỉ
lệnh cưỡng chế
lệnh cấm
lệnh cấp phát
lệnh doãn
lệnh giới nghiêm
lệnh lang
lệnh phong
lệnh phát ngân
lệnh thân
lệnh tiễn
lệnh truyền
lệnh trả tiền
lệnh tôn
lệnh tộc
lệnh từ
lệ nhuận bút
lệnh vua
lệnh ái
lệnh điều động
lệnh đuổi khách
lệnh đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 5:06:14