请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng hút máu
释义
trùng hút máu
血吸虫 <寄生虫, 灰白色, 雌雄常合抱在一起。卵随粪便到水中, 在水中孵化成毛蚴, 进入钉螺体内变成尾蚴。尾蚴离开钉螺, 遇到入水的人、畜就钻入皮肤, 侵入体内, 变成成虫。成虫主要寄生在肝脏和肠内, 引起血吸虫病。血吸虫病的症状是发热、起风疹块、腹泻、有腹水、肝和脾肿大等。血吸虫病有的地区 叫罗汉病。>
随便看
giọng cao
giọng ca vui vẻ
giọng châm biếm
giọng chính
giọng chế nhạo
giọng cơ bản
giọng hát
giọng hát cao vút
giọng hát chính
giọng hát Côn Sơn
giọng hát nữ
giọng hát tây
giọng khách át giọng chủ
giọng kim
giọng lai
giọng láy
giọng líu lo
giọng lơ lớ
giọng lưỡi
giọng lớn
giọng mái
giọng mũi
giọng mỉa mai
giọng nam
giọng nam điệu bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 7:22:01