请输入您要查询的越南语单词:
单词
trùng trùng điệp điệp
释义
trùng trùng điệp điệp
层见叠出 <屡次出现。也说层出叠见。>
重重 <一层又一层。>
叠叠 <层层重叠的样子。>
密密层层 <( 密密层层的)形容很密很多。>
随便看
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
thước cuộn
thước cuộn bằng thép
thước có khi ngắn, tấc có khi dài
thước cặp
thước da
thước da cuộn
thước doanh tạo
thước dây
thước dạy học
thước gõ
thước gấp
thước khối đá
thước kẻ
thước lô-ga
thước Lỗ Ban
thước mét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:44:19