请输入您要查询的越南语单词:
单词
trút
释义
trút
倒 <反转或倾斜容器使里面的东西出来; 倾倒。>
nói tức mình không thể trút hết bầu tâm sự.
他恨不能把心里的话都倒出来。
灌 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
泄 <发泄。>
trút căm phẫn.
泄愤。
trút hận.
泄恨。
随便看
tổ đổi công
tổ ấm
tộ
tộc
tộc mọi
tộc người
tộc phả
tộc phổ
tộc quyền
tộc trưởng
tộc vọng
tội báo oan gia
tội chém đầu
tội chết
tội gì
tội gốc
tội khiên
tội liên quan
tội liên đới
tội lỗi chồng chất
tội nghiệp
tội nhân
tội phạm
tội phạm bị kết án
tội phạm bị áp giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:36:54