请输入您要查询的越南语单词:
单词
trút
释义
trút
倒 <反转或倾斜容器使里面的东西出来; 倾倒。>
nói tức mình không thể trút hết bầu tâm sự.
他恨不能把心里的话都倒出来。
灌 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
泄 <发泄。>
trút căm phẫn.
泄愤。
trút hận.
泄恨。
随便看
âm lượng
âm lịch
âm mao
âm môi
âm môi răng
âm môn
âm mũi
âm mưu
âm mưu hiểm độc
âm mưu hại người
âm mưu thâm độc
âm mưu đã lộ
âm nang
âm nhạc
âm nhạc có chủ đề
âm nhạc truyền thống
âm năng
âm phong
âm phát ra
âm phù
âm phần
âm phận
âm phối
âm phổ
âm phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 18:23:51