请输入您要查询的越南语单词:
单词
trút
释义
trút
倒 <反转或倾斜容器使里面的东西出来; 倾倒。>
nói tức mình không thể trút hết bầu tâm sự.
他恨不能把心里的话都倒出来。
灌 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
泄 <发泄。>
trút căm phẫn.
泄愤。
trút hận.
泄恨。
随便看
giai cấp 'tự tại'
giai cấp vô sản
giai cấp "vị ngã"
giai cấp địa chủ
giai kỳ
giai lão
Giai Mộc Tư
giai ngẫu
giai nhân
giai phẩm
giai thoại
giai thoại lịch sử
giai tác
giai tầng
giai tế
giai âm
giai điệu
giai đoạn
giai đoạn chót
giai đoạn cuối
giai đoạn giữa
giai đoạn kết thúc
giai đoạn mầm non
giai đoạn mẫu giáo
giai đoạn sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:58:54