请输入您要查询的越南语单词:
单词
trút
释义
trút
倒 <反转或倾斜容器使里面的东西出来; 倾倒。>
nói tức mình không thể trút hết bầu tâm sự.
他恨不能把心里的话都倒出来。
灌 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
泄 <发泄。>
trút căm phẫn.
泄愤。
trút hận.
泄恨。
随便看
cá nhân tiên tiến
cá nhân tôi
cánh đồng
cánh đồng bát ngát
cánh đồng hoang vu
cánh đồng hoang vắng
cánh đồng phì nhiêu
cánh đồng tuyết
cánh đồng xanh tươi
cá nhỏ
Cán kịch
cán luyện
cán ngang
cá non
cán phụ
cán rìu
cán sự
cán thép
cán tài
cá nuôi
cá nóc
cán đẩy
cá nước
cá nước lợ
cá nước mặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 19:47:57