请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá nước
释义
cá nước
鱼水 <鱼和水。比喻彼此亲密。>
tình cá nước sâu đậm
鱼水情深。
如鱼得水 <比喻得到跟自己很投合的人或对自己很适合的环境。>
随便看
họ Bát
họ Bì
họ Bình
họ Bí
họ Bính
họ Bùi
họ Bưu
họ Bạc
họ Bạo
họ Bảo
họ Bế
họ Bỉnh
họ Bố
họ Bốc
họ Bối
họ Bồ
họ Bổng
họ Bộ
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 12:23:16