请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất đồi
释义
đất đồi
山地 <在山上的农业用地。>
随便看
ác nhân
ác phạm
ác quan
ác-quy
ác quỷ
ác thú
ác thần
ác thật
ác tâm
ác tính
ác tăng
ác tập
ác tật
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
ác vàng
ác ôn
ác ý
ác đảng
ác độc
ác đức
á hậu
ái
ái chà
ái chà chà
ái hữu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:09