请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẽo kẹt
释义
kẽo kẹt
嘎吱 <象声词, 形容物件受压力而发出的声音(多重叠用)。>
anh ấy gánh hành lý đi, đòn gánh kêu kẽo kẹt.
他挑着行李, 扁担压得嘎吱 嘎吱的响。 咯吱 <象声词。>
đòn gánh kẽo kẹt.
扁担压得咯吱 咯吱地直响。
随便看
đầu sóng ngọn gió
đầu sông ngọn nguồn
đầu sỏ
đầu sỏ chính trị
đầu sỏ gây chiến
đầu sỏ tài chính
đầu sỏ tội ác
đầu sợi
đầu tay
đầu thai
đoạn giao
đoạn hậu
đoạn hồi tưởng
đoạn khố
đoạn khởi giảng
đoạn kết
đoạn kết của trào lưu
đoạn mại
đoạn mở đầu
đoạn ngắn
đoạn nhiệt
đoạn ruột cong
đoạn ruột rỗng
đoạn sau
đoạn tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 6:41:17