请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẽo kẹt
释义
kẽo kẹt
嘎吱 <象声词, 形容物件受压力而发出的声音(多重叠用)。>
anh ấy gánh hành lý đi, đòn gánh kêu kẽo kẹt.
他挑着行李, 扁担压得嘎吱 嘎吱的响。 咯吱 <象声词。>
đòn gánh kẽo kẹt.
扁担压得咯吱 咯吱地直响。
随便看
cây du
cây du mạch
cây dung
cây duối
cây dành dành
cây dâm bụt
cây dâu
cây dâu da
cây dâu tây
cây dâu tằm
cây dây huỳnh
cây dây mật
cây dây toàn
cây dó
cây dó niệt
cây dù
cây dưa gang tây
cây dưa hấu
cây dưa hồng
cây dương
cây dương lá nhỏ
cây dương mai
cây dương trịch trục
cây dương tú cầu
cây dương và cây liễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 1:39:46