请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu kế tiếp
释义
đấu kế tiếp
电
串联 <把几个电器或元器件一个接一个地连接起来, 电路中的电流顺次通过, 这种连接方法叫串联。也作串连。>
随便看
phác đao
phá cũ, xây mới
phá của
phá cửa
phá ghềnh
phá gia
phá gia chi tử
phá giá
phá giới
phá hoang
phá hoại
phá hoại cơ sở
phá hoại môi trường chung
phá hoại phong cảnh
phá huỷ
phá hại
phá hỏng
phái
phái biệt
phái bảo thủ
phái bộ
phái chính tông
phái cấp tiến
phái Dân tuý
phái hệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 18:18:38