请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàm phán
释义
đàm phán
对话 <两方或几方之间的接触或谈判。>
hai nước tiến hành đàm phán về vấn đề biên giới.
两国开始就边界问题进行对话。 会谈 <双方或多方共同商谈。>
交涉 <跟对方商量解决有关的问题。>
商洽 <接洽商谈。>
商讨 <为了解决较大的、较复杂的问题而交换意见; 商量讨论。>
谈判 <有关方面对有待解决的重大问题进行会谈。>
đàm phán hoà bình
和平谈判
đàm phán tan vỡ; đàm phán thất bại
谈判破裂
随便看
bán thân
bán thân bất toại
bán thịt
bán thử
bán thực dân địa
bán tiếng
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
bán trôn nuôi miệng
bán trú
bán trộm
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
bán tử
bán tự trị
bán tự động
bán vãi
bán vợ đợ con
bán xon
bán xoát
bán xứ
bán âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:01:52