请输入您要查询的越南语单词:
单词
đực
释义
đực
儿 <雄性的。>
ngựa đực.
儿马。
豮 <雄性的牲畜。>
lợn đực
豮猪。
公 <(禽兽)雄性的(跟'母'相对)。>
dê đực
公羊。
牡 <雄性的(跟'牝'相对)。>
trâu đực.
牡牛。
骚 <雄性的(某些家畜)。>
雄 <生物中能产生精细胞的 (跟'雌'相对)。>
giống đực
雄性。
nhị đực
雄蕊。
呆痴貌; 呆磕磕。
bị la một trận, nó ngồi đực mặt ra.
挨了骂, 他呆磕磕地坐着怔。
随便看
thiết đãi
thiết đạo
thiếu
thiếu bảo
thiếu chí khí
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 15:46:19