请输入您要查询的越南语单词:
单词
đực
释义
đực
儿 <雄性的。>
ngựa đực.
儿马。
豮 <雄性的牲畜。>
lợn đực
豮猪。
公 <(禽兽)雄性的(跟'母'相对)。>
dê đực
公羊。
牡 <雄性的(跟'牝'相对)。>
trâu đực.
牡牛。
骚 <雄性的(某些家畜)。>
雄 <生物中能产生精细胞的 (跟'雌'相对)。>
giống đực
雄性。
nhị đực
雄蕊。
呆痴貌; 呆磕磕。
bị la một trận, nó ngồi đực mặt ra.
挨了骂, 他呆磕磕地坐着怔。
随便看
bức xạ hạt
bức xạ hạt nhân
bức xạ kế
bức xạ nguyên tử
bức xạ ngược chiều
bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ
bức ép
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
bứt
bứt lên trước
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 6:39:54