请输入您要查询的越南语单词:
单词
góc nhìn xuống
释义
góc nhìn xuống
俯角 <视线在水平以下时, 在视线所在的垂直平面内, 视线与水平线所成的角, 叫做俯角。>
随便看
lợi nhân
lợi niệu
lợi quyền
lợi răng
lợi suất
lợi thiệt
lợi thế
lợi thế đất đai
lợi tiểu
lợi to
lợi tức
lợi tức cho vay thấp nhất
lợi tức cố định
lợi tức cổ phần
lợi tức hàng tháng
lợi tức lớn
lợi tức thấp
lợi và hại
lợi ích
lợi ích chung
lợi ích kinh tế
lợi ích thực tế
lợ lợ
lợm
lợm giọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 4:45:46