请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ khí sinh học
释义
vũ khí sinh học
生物武器 <用各种病菌、细菌产生的毒素伤害人、畜的一种武器, 国际公约禁止在战争中使用细菌武器。也叫生物武器。见〖细菌武器〗。>
随便看
quả có cánh
quả có hạt
quả có nhiều gai
quả cư
quả cảm
quả cầu
quả cầu lông
quả cầu lửa
quả cầu tuyết
quả cật
quả du
quả dành dành
quả dâu
quả dâu tây
quả dưa
quả dưa chuột
quả dưa hấu
quả dương mai
quả dại
quả dọi
quả dục
quả dứa
quả dừa
quả giả
quả giầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:30:12