请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ khí sinh học
释义
vũ khí sinh học
生物武器 <用各种病菌、细菌产生的毒素伤害人、畜的一种武器, 国际公约禁止在战争中使用细菌武器。也叫生物武器。见〖细菌武器〗。>
随便看
to nhỏ lấy tất
to nặng
Topeka
to ra
torr
to sều
to sụ
to tát
to tướng
to và nhiều
to xác
toà
toà báo
toà Bạch Ốc
toà bố
toà giám mục
toà giảng
toà giảng kinh
toài
toàn
toàn bích
toàn bị
toàn bộ
toàn bộ hành trình
toàn bộ hệ thống thiên thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:47