请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn
释义
toàn
书
毕 <完全。>
toàn lực
毕力。
遍 <普遍; 全面。>
toàn thân
遍身。
阖; 合; 浑; 竟; 悉 <全; 总共。>
toàn thành
阖城。
toàn thân; cả mình.
浑身。
dốc sức; toàn lực
悉力。
书
俱 <全; 都。>
随便看
sự tổng hợp
sự tổn thương
sự tự quyết
sự việc
sự việc kỳ quái
sự việc quan trọng
sự việc xen giữa
sự vận hành của thiên thể
sự vật phát sinh
sự vật quái dị
sự xà phòng hoá
sự ô nhiễm
sự ù tai
sự đau khổ
sự điều biến tần
sự đáng tin
sự đòi hỏi
sự đóng góp
sự đẻ trứng
sự đền ơn
sự định hướng
sự đối lưu
sự đời đổi thay
sự đủ tuổi
ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 19:29:50