请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn
释义
toàn
书
毕 <完全。>
toàn lực
毕力。
遍 <普遍; 全面。>
toàn thân
遍身。
阖; 合; 浑; 竟; 悉 <全; 总共。>
toàn thành
阖城。
toàn thân; cả mình.
浑身。
dốc sức; toàn lực
悉力。
书
俱 <全; 都。>
随便看
bừa cào
bừa cỏ
bừa luống trốc
bừa phẳng
bừa phứa
bừa răng
bừa răng cong
bừa răng thẳng
bừa san
bừa tròn răng
bừa vỡ đất
bừa đĩa
bừa đất
bừa đứng
bừng
bừng bừng
bừng bừng khí thế
bừng bừng trỗi dậy
bừng tỉnh
bửa
bửng
bửng lửng
bửu
bửu bối
bữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 14:39:55