请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướp đá
释义
ướp đá
冰 <把东西和冰或凉水放在一起使凉。>
镇; 冰镇 <把食物或饮料和冰等放在一起使凉。>
nước ngọt ướp đá
冰镇汽水
方
激 <用冷水冲或泡食物等使变凉。>
随便看
toàn bộ sự vật
toàn bộ thiết bị
toàn bộ tin tức
toàn bộ tình hình
toàn cuộc
toàn cơ
toàn cầu
toàn cục
toàn diện
toàn dân
toàn hoả
toà nhà
toà nhà hình tháp
toà nhà đồ sộ
toàn hảo
toàn là
toàn lực
toàn mỹ
toàn năng
toàn phần
toàn quyền
toàn số
toàn thuỷ toàn chung
toàn thành
toàn thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:20:36