请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận cùng
释义
tận cùng
尽 <用在表示方位的词前面, 跟'最'相同。>
最后; 最终 <在时间上或次序上在所有别的之后。>
随便看
hạ lỵ
hạm
hạm ngày
hạm trưởng
hạ màn
hạ mã
hạ mình
hạ mình cầu hiền
Hạ Môn
hạm đội
hạn
hạ nang
hạn chót
hạn chế
hạn chế sinh đẻ
hạn chỉ
hạn cuối
hạng
hạng A
hạng bét
hạng hạ giá
hạ nghị viện
hạn giới
hạng mục
hạng mục chi tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/14 2:12:15