请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận lực
释义
tận lực
竭力; 尽力; 肆力 <用一切力量。>
tận tâm tận lực.
尽心竭力。
刻意 <用 尽心 思。>
tận lực để làm việc thật tốt.
刻意求工。
苦 <有耐心地, 尽力地。>
随便看
bùn nhơ nước bẩn
bùn non
bùn quánh
bùn sông
bùn đọng
bù rợ
bù thêm
bù trân
bù trì
bù trất
bù trớt
bù trừ
bù trừ lẫn nhau
bù tịt
bù vào
bù xù
bù đầu
bù đầu bù cổ
bù đắp
bù đắp nhau
bù đền
bù đủ
bú
búa
búa bổ củi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 17:45:24