请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận lực
释义
tận lực
竭力; 尽力; 肆力 <用一切力量。>
tận tâm tận lực.
尽心竭力。
刻意 <用 尽心 思。>
tận lực để làm việc thật tốt.
刻意求工。
苦 <有耐心地, 尽力地。>
随便看
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
ễnh
ễnh bụng
ễnh ương
ỉ
ỉa
ỉa chảy
ỉa ra đó
ỉa són
ỉa trịn
ỉa vãi
ỉa đái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 0:06:05