请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận thế
释义
tận thế
世界末日 <基督教谓此世穷尽之日。届时耶稣基督将再次降临, 审判万民的罪。>
随便看
lãng
lãng du
lãng dụng
lãng mạn
lãng phí
lãng quên
Lãng Trung
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh chủ
lãnh cung
lãnh giáo
lãnh hải
lãnh hội
lãnh khí
lãnh khốc
lãnh mạng
lãnh nguyên
lãnh phong
lãnh sự
lãnh sự quán
lãnh thuộc
lãnh thưởng
lãnh thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:00:39