请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập làm thơ
释义
tập làm thơ
开笔 <旧时指开始学作诗文。>
cô ta tám tuổi thì tập làm thơ, chín tuổi thì đã có thơ xuất bản.
她八岁开笔, 九岁就成了篇。
随便看
cửa quyền
cửa quần
cửa ra
cửa ra vào
cửa ra vào sân khấu
cửa riêng
cửa rả
cửa sau
cửa son
cửa sài
cửa sông
cửa sổ
cửa sổ chống
cửa sổ có rèm
cửa sổ lá sách
cửa sổ lấy sáng
cửa sổ mạn tàu
cửa sổ ngựa qua
cửa sổ sát sàn
cửa sổ sát đất
cửa sổ sắt
cửa sổ thành tàu
cửa sổ thông hơi
cửa sổ treo
bệ đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 17:47:07