请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh tiếng
释义
danh tiếng
老牌 <(货品) 创制多年, 质量好, 被人信任的。>
sản phẩm danh tiếng.
老牌产品。
名 ; 声名 ; 声 ; 名声; 名誉。
tiếng tăm; danh tiếng.
声誉。
盛誉 <很大的荣誉。>
威望 ; 声誉 <声誉和名望。>
知名度 <指某人或某事物被社会、公众知道熟悉的程度。>
高名 <很高的名望。>
随便看
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
đưa chân
đưa dâu
đưa giống tốt vào trồng
đưa hình vào
đưa hối lộ
đưa khách vào chỗ ngồi
đưa linh cữu đi
đưa lên
đưa lý lẽ
đưa lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 7:21:46