请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh thiếp
释义
danh thiếp
柬 <信件、名片、帖子等的统称。>
名片 ; 名刺 ; 片子 ; 名片儿 <旧时拜访人或跟人相互联系时所用的长方形纸片, 上面印着自己的姓名、职位、地址等。>
书
刺 <名片。>
随便看
toàn vẹn
toàn âm
toàn đẳng hình
toà phán xét
toà sen
toà soạn
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
toà án hình
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
toà án thương mại
toà án thượng thẩm
toà án thẩm vấn
toà án tối cao
toà án điều tra
toà đại hình
toà đại sứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:56:37