请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập viết thư pháp
释义
tập viết thư pháp
临池 <相传汉朝有名的书法家张芝, 在水池旁边练习写字, 经常用池水洗砚台, 使一池子的水都变黑了。后人因此称 练习书法为临池。>
随便看
lạ kỳ
lạ lùng
mê dâm
mê gái
Mê-hi-cô
mê hoặc
mê hút thuốc phiện
mê hồn
mê hồn trận
mê hồn tán
mê-la-nin
mê li
mê loạn
mê man
mê man bất tỉnh
mê muội
mê muội mất cả ý chí
mê mê
mê mải
mê mẩn
mê mệt
mê mộng
mê ngủ
mê ngữ
mênh mang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:03:09