请输入您要查询的越南语单词:
单词
tắc kè bông
释义
tắc kè bông
变色龙 <脊椎动物, 躯干稍扁, 皮面粗糙, 四肢稍长, 运动极慢。舌长, 可舔食虫类。表皮下有多种色素块, 能随时变成不同的保护色。>
随便看
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
Xích Mi
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
xích thằng
xích tiểu đậu
xích tiễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 19:08:38