请输入您要查询的越南语单词:
单词
tắc kè bông
释义
tắc kè bông
变色龙 <脊椎动物, 躯干稍扁, 皮面粗糙, 四肢稍长, 运动极慢。舌长, 可舔食虫类。表皮下有多种色素块, 能随时变成不同的保护色。>
随便看
đậu phụ đông
đậu rang
đậu trắng
đậu tây
đậu tương
đậu tằm
đậu tằm rang
đậu ván
đậu vốn buôn chung
đậu xanh
đậu xe
đậu đen
đậu đũa
đậu đỏ
đậy
đậy kín
đậy miệng
đậy nắp
đậy nắp quan tài mới luận định
đắc
đắc chí
đắc cử
đắc dụng
đắc kế
đắc lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:35:47