请输入您要查询的越南语单词:
单词
trũng xuống
释义
trũng xuống
陷 <凹进。>
mới bệnh có mấy ngày mà hai mắt đã trũng xuống.
病了几天, 眼睛都陷 进去了。
陷落 <地面或其他物体的表面一部分向里凹进去。>
随便看
việc có ích
việc công
việc cũ
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
việc cần làm ngay
việc cần tiêu
việc cỏn con
việc cụ thể
việc dữ hoá lành
việc giao cấu
việc giao hợp
việc gì mà phải
việc gấp
việc gấp rút
việc hay
việc hiếu
việc hiếu hỉ
việc hình
việc hôn nhân
việc hệ trọng
việc học
việc hộ
việc khó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:00:04