请输入您要查询的越南语单词:
单词
trũng xuống
释义
trũng xuống
陷 <凹进。>
mới bệnh có mấy ngày mà hai mắt đã trũng xuống.
病了几天, 眼睛都陷 进去了。
陷落 <地面或其他物体的表面一部分向里凹进去。>
随便看
anh minh
anh mít anh xoài
anh mù dắt anh loà
Anh ngữ
anh nhi
anh nông dân
anh quân
Anh Quốc
anh ruột
anh rể
anh ta
anh thư
anh thạch
anh thảo
anh trai
anh trai và chị dâu
anh trưởng
anh tuấn
anh tài
anh tú
anh túc
anh tử túc
An Huy điệu
anh và em
Anh văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 16:27:13