请输入您要查询的越南语单词:
单词
trũng xuống
释义
trũng xuống
陷 <凹进。>
mới bệnh có mấy ngày mà hai mắt đã trũng xuống.
病了几天, 眼睛都陷 进去了。
陷落 <地面或其他物体的表面一部分向里凹进去。>
随便看
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
bòng
bòng bong
bòng chanh
bò nghé
bò ngoằn ngoèo
bòn hòn
bòn mót
bòn rút
bòn đãi
bò rừng
bò sát
bò sữa
bò thịt
bò Tây Tạng
bò tót
bò tơ
bò xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 0:48:06