请输入您要查询的越南语单词:
单词
bò xạ
释义
bò xạ
麝牛 <哺乳动物, 体形像牛, 稍小, 头大而阔, 四肢较短, 颈和尾都很短, 毛长, 褐色, 皮下有腺体, 分泌物有特殊气味。生活在北美洲的极北地区。>
随便看
ăn đỡ đói
ăn đụng
ăn đứt
ăn ảnh
ăn ốc nói mò
ăn ở
ăn ở hai lòng
ăn ở ngang ngược
ăn ở với nhau
Đa-ca
Đam
Đa-mát
Đa Nhĩ Cổn
Đan Mạch
Đan Phượng
Đan Thành
Đa-ét Xa-lam
Đinh Hợi
Đinh Mão
Đinh Mùi
Đinh Sửu
Điêu Sá
Điếu Ngư Đài
Điền Trì
Điện Biên Phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:52:33