请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơ
释义
trơ
觍 <厚着脸皮叫觍着脸。>
皮 <由于受申斥或责罚次数过多而感觉'无所谓'。>
稳定; 始终如一。<稳固安定; 没有变动。>
孤独 <独自一个人; 孤单。>
随便看
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:10:28