请输入您要查询的越南语单词:
单词
trưng bày
释义
trưng bày
摆列 <摆放; 陈列。>
hàng hoá triển lãm trưng bày có thứ tự
展品摆列有序
罗; 胪; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
sản phẩm trưng bày.
陈列品。
trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.
商店里陈列着许多新到的货物。 罗列 <分布; 陈列。>
展览 <陈列出来供人观看。>
张 <陈设; 铺排。>
随便看
môn thần
môn thống kê
môn thủ công
môn toán
Môn-tê-vi-đê-ô
môn vẽ
môn vị
môn xà lệch
môn xà đơn
môn xạ kích
môn đinh
môn điện học
môn đánh gôn
môn đình
Môn-đô-va
môn đăng hộ đối
môn đạo
môn đẩy tạ
môn đệ
môn đồ
mô phạm
mô phỏng
mô phỏng theo
Mô-ri-ta-ni
Mô-ri-xơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:26:01