请输入您要查询的越南语单词:
单词
trưng bày
释义
trưng bày
摆列 <摆放; 陈列。>
hàng hoá triển lãm trưng bày có thứ tự
展品摆列有序
罗; 胪; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
sản phẩm trưng bày.
陈列品。
trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.
商店里陈列着许多新到的货物。 罗列 <分布; 陈列。>
展览 <陈列出来供人观看。>
张 <陈设; 铺排。>
随便看
còi tàu
còi điện
cò ke
cò kè
cò kè bớt một thêm hai
cò lửa
còm
còm cõi
còm cõi quặt quẹo
còm cọm
còm dỏm còm dom
còm kĩnh
còm nhom
còm nhỏm còm nhom
còm ròm
cò mồi
còn
còn chưa
còn chưa ráo máu đầu
còn có
còn có thêm
còn da lông mọc, còn chồi đâm cây
còn dư
còng
còng còng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:40:24