请输入您要查询的越南语单词:
单词
trưng bày
释义
trưng bày
摆列 <摆放; 陈列。>
hàng hoá triển lãm trưng bày có thứ tự
展品摆列有序
罗; 胪; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
sản phẩm trưng bày.
陈列品。
trong cửa hàng trưng bày rất nhiều mặt hàng mới.
商店里陈列着许多新到的货物。 罗列 <分布; 陈列。>
展览 <陈列出来供人观看。>
张 <陈设; 铺排。>
随便看
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
lầu các
lầu cổng thành
lầu gác
lầu gác trước cung
lầu hoàng hạc
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 13:13:16