请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước hết
释义
trước hết
首先 <第一(用于列举事项)。>
先不先 <首先(多用于申说理由)。>
tuần này không đi Hương Sơn được rồi, trước hết là không thuê được xe。
香山, 这个礼拜去不成了, 先不先汽车就借不到。
先头 < (先头儿)时间在前的; 以前。>
随便看
nối bằng móc xích
nối duyên
nối dài
nối dòng
nối dòng chính
nối dõi
nối giáo cho giặc
nối gót
nối liền
nối liền lại
nối lại
nối lời
nối máy
nối mạch
nối mạch máu
nối mạch điện
nối nghiệp
nối ngôi
nối nhau
nối ray
nối song song
nối tiếp
nối tiếp lời
nối tiếp nhau
nối tiếp nhau san sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 9:12:04