请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước đây không có
释义
trước đây không có
空前 <以前所没有。>
mức sản xuất đã đạt được sự phát triển mà trước đây không có được.
生产力得 到了空前发展。
随便看
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
phạt trượng
phạt trực tiếp
phạt tội
phạt vạ
Phạt Đàn
phả
phả hệ
phải
phải biết
phải bệnh
phải chi
phải chăng
phải chờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:35:22